genus canella

genus canella

A botanist examines a specimen of the genus Canella in the greenhouse.

Định nghĩa
  • Danh từ: Chi CanellaMột chi thực vật chỉ gồm một loài duy nhất trong lĩnh vực phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • (Chi Canella một chi đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
  • (Chi Canella thuộc họ Canellaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: được dùng để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, nhưng chỉ một loài duy nhất được công nhận.
    • The classification of genus Canella has been revised based on recent genetic studies. (Việc phân loại chi Canella đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Canellaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Canella.

    • Canellaceae is a small family of flowering plants. (Họ Canellaceae một họ thực vật hoa nhỏ.)
  • Canella (danh từ): Tên gọi thông thường của loài duy nhất trong chi này (thường Canella winterana).

    • Canella is also known as wild cinnamon. (Canella còn được gọi là quế rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: Chi đơn loàimột chi chỉ một loài duy nhất.
  • Taxonomic genus: Chi phân loạikhái niệm chung trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến genus canella đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus canella.